top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Description |
|---|---|
07141091 | Other'Frozen |
07141099 | Other |
071420 | Sweet potatoes: |
07142010 | Frozen |
07142090 | Other |
071430 | Yams (Dioscorea spp.): |
07143090 | Other |
071440 | Taro (Colocasia spp.): |
07144010 | Frozen |
07144090 | Other |
071450 | Yautia (Xanthosoma spp.): |
07145010 | Frozen |
Trang 1 trên 1
bottom of page