top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
91131000 | Bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý |
91132000 | Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ vàng hoặc bạc |
91139000 | Loại khác |
9114 | Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân. |
91141000 | Lò xo, kể cả d ây tóc |
91143000 | Mặt số |
91144000 | Mâm và trục |
91149000 | Loại khác |
9201 | Đàn piano, kể cả piano tự động; đàn clavecin (hapsichords) và các loại đàn dây có phím bấm khác. |
92011000 | Đàn piano loại đứng |
92012000 | Đại dương cầm |
92019000 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page