top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
91101200 | Máy đồng hồ chưa đủ bộ, đã lắp ráp |
91101900 | Máy đồng hồ chưa đủ bộ, chưa lắp ráp |
91109000 | Loại khác |
9111 | Vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của nó. |
91111000 | Vỏ đồng hồ bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý |
91112000 | Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạc |
91118000 | Vỏ đồng hồ loại khác |
91119000 | Bộ phận |
9112 | Vỏ đồng hồ thời gian và các loại tương tự dùng cho các mặt hàng khác của Chương này, và các bộ phận của chúng. |
91122000 | Vỏ |
91129000 | Bộ phận |
9113 | Dây đeo, quai đeo và vòng đeo đồng hồ cá nhân, và các bộ phận của chúng. |
Trang 1 trên 1
bottom of page