top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
91052900 | Loại khác |
910591 | Loại khác:'Hoạt động bằng điện: |
91059110 | Đồng hồ đo thời gian hàng hải |
91059190 | Loại khác |
910599 | Loại khác: |
91059910 | Đồng hồ đo thời gian hàng hải |
91059990 | Loại khác |
9106 | Thiết bị ghi thời gian và các thiết bị dùng để đo, ghi hoặc biểu thị các khoảng thời gian bằng cách khác, kèm theo máy đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân hoặc kèm theo động cơ đồng bộ (ví dụ, thiết bị ghi nhận thời gian, thiết bị tính thời gian). |
91061000 | Thiết bị ghi nhận thời gian; thiết bị tính thời gian |
910690 | Loại khác: |
91069010 | Dụng cụ đo thời gian đậu xe |
91069090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page