top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
9103 | Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thuộc nhóm 91.04. |
91031000 | Hoạt động bằng điện |
91039000 | Loại khác |
9104 | Đồng hồ lắp trên bàn điều khiển phương tiện và các loại đồng hồ tương tự dùng cho xe cộ, máy bay, tầu vũ trụ hoặc tầu thủy. |
91040010 | Dùng cho xe cộ |
91040020 | Dùng cho máy bay |
91040030 | Dùng cho tàu thuỷ |
91040090 | Loại khác |
9105 | Đồng hồ thời gian khác. |
91051100 | Đồng hồ báo thức:Hoạt động bằng điện |
91051900 | Loại khác |
91052100 | Đồng hồ treo tường:Hoạt động bằng điện |
Trang 1 trên 1
bottom of page