top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
90330010 | Của thiết bị hoạt động bằng điện |
90330020 | Của thiết bị không hoạt động bằng điện |
9041220 | Đen |
9061100 | Chưa xay hoặc chưa nghiền: 'Quế (Cinnamomum zeylanicum Blume) |
9093100 | Hạt cây thì là Ai cập:Chưa xay hoặc chưa nghiền |
9096120 | Của hoa hồi dạng sao |
9096230 | Của cây ca-rum (caraway) |
9101 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hay kim loại dát phủ kim loại quý. |
91011100 | Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học |
91011900 | Loại khác |
91012100 | Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:Có bộ phận lên giây tự động |
91012900 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page