top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
90283010
Máy đếm ki-lô-oát giờ
90283090
Loại khác
902890
Bộ phận và phụ kiện:
90289010
Vỏ hoặc thân của công tơ nước
90289090
Loại khác
9029
Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự; đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.14 hoặc 90.15; máy hoạt nghiệm.
902910
Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự:
90291020
Máy đếm cây số để tính tiền taxi
90291090
Loại khác
902920
Đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc; máy hoạt nghiệm:
90292010
Đồng hồ tốc độ dùng cho xe có động cơ
90292020
Máy đo tốc độ góc cho xe có động cơ
Trang 1 trên 1
bottom of page