top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
902790 | Thiết bị vi phẫu; các bộ phận và phụ kiện: |
90279010 | Bộ phận và phụ kiện, kể cả tấm mạch in đã lắp ráp của các hàng hóa thuộc nhóm 90.27, trừ loại dùng cho thiết bị phân tích khí hoặc khói hoặc thiết bị vi phẫu |
90279091 | Loại khác:Hoạt động bằng điện |
90279099 | Loại khác |
9028 | Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm tra kích cỡ sử dụng cho các thiết bị trên. |
902810 | Thiết bị đo đơn vị khí: |
90281010 | Thiết bị đo đơn vị khí loại lắp trên bình ga |
90281090 | Loại khác |
902820 | Thiết bị đo chất lỏng: |
90282020 | Công tơ nước |
90282090 | Loại khác |
902830 | Công tơ điện: |
Trang 1 trên 1
bottom of page