top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
12092910 | Hạt cỏ đuôi mèo |
12092920 | Hạt củ cải khác |
12092990 | Loại khác |
12093000 | Hạt của các loại cây thân cỏ trồng chủ yếu để lấy hoa |
120991 | Loại khác: Hạt rau: |
12099110 | Hạt hành |
12099190 | Loại khác |
120999 | Loại khác: |
12099910 | Hạt cây cao su hoặc hạt cây dâm bụt |
12099990 | Loại khác |
1210 | Hublong (hoa bia), tươi hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền, xay thành bột mịn hoặc ở dạng bột viên; phấn hoa bia. |
12101000 | Hublong, chưa nghiền hoặc chưa xay thành bột mịn hoặc chưa làm thành bột viên |
Trang 1 trên 1
bottom of page