top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
90262040 | Loại khác, không hoạt động bằng điện |
902680 | Thiết bị hoặc dụng cụ khác: |
90268010 | Hoạt động bằng điện |
90268020 | Không hoạt động bằng điện |
902690 | Bộ phận và phụ kiện: |
90269010 | Sử dụng cho các dụng cụ và thiết bị hoạt động bằng điện |
90269020 | Sử dụng cho các dụng cụ và thiết bị không hoạt động bằng điện |
9027 | Dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học (ví dụ, máy đo phân cực, đo khúc xạ, quang phổ kế, máy phân tích khí hoặc khói); dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra độ nhớt, độ xốp, độ giãn nở, sức căng bề mặt hoặc các loại tương tự; dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra nhiệt lượng, âm lượng hoặc ánh sáng (kể cả máy đo độ phơi sáng); thiết bị vi phẫu. |
902710 | Thiết bị phân tích khí hoặc khói: |
90271010 | Hoạt động bằng điện |
90271020 | Không hoạt động bằng điện |
902720 | Máy sắc ký và điện di: |
Trang 1 trên 1
bottom of page