top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
90259010 | Của thiết bị hoạt động bằng điện |
90259020 | Của thiết bị không hoạt động bằng điện |
9026 | Dụng cụ và máy đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức, áp suất hoặc biến số của chất lỏng hay chất khí (ví dụ, dụng cụ đo lưu lượng, dụng cụ đo mức, áp kế, nhiệt kế), trừ các dụng cụ và thiết bị thuộc nhóm 90.14, 90.15, 90.28 hoặc 90.32. |
902610 | Để đo hoặc kiểm tra lưu lượng hoặc mức của chất lỏng: |
90261010 | Dụng cụ đo mức sử dụng cho xe có động cơ, hoạt động bằng điện |
90261020 | Dụng cụ đo mức sử dụng cho xe có động cơ, không hoạt động bằng điện |
90261030 | Loại khác, hoạt động bằng điện |
90261090 | Loại khác, không hoạt động bằng điện |
902620 | Để đo hoặc kiểm tra áp suất: |
90262010 | Máy đo áp suất sử dụng cho xe có động cơ, hoạt động bằng điện |
90262020 | Máy đo áp suất sử dụng cho xe có động cơ, không hoạt động bằng điện |
90262030 | Loại khác, hoạt động bằng điện |
Trang 1 trên 1
bottom of page