top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
90249010 | Của máy và thiết bị hoạt động bằng điện |
90249020 | Của máy và thiết bị không hoạt động bằng điện |
9025 | Tỷ trọng kế và các dụng cụ đo dạng nổi tương tự, nhiệt kế, hoả kế, khí áp kế, ẩm kế, có hoặc không ghi, và tổ hợp của chúng. |
90251100 | Nhiệt kế và hỏa kế, không kết hợp với các dụng cụ khác:'Chứa chất lỏng, để đọc trực tiếp |
902519 | Loại khác: |
90251911 | Hoạt động bằng điện:'Máy đo nhiệt độ dùng cho xe có động cơ |
90251919 | Loại khác |
90251920 | Không hoạt động bằng điện |
902580 | Dụng cụ khác: |
90258020 | Hoạt động bằng điện |
90258030 | Không hoạt động bằng điện |
902590 | Bộ phận và phụ kiện: |
Trang 1 trên 1
bottom of page