top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
90229010 | Bộ phận và phụ kiện của thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên tấm mạch in đã lắp ráp |
90229090 | Loại khác |
90230000 | Các dụng cụ, máy và mô hình, được thiết kế cho mục đích trưng bày (ví dụ, dùng trong giáo dục hoặc triển lãm), không sử dụng được cho các mục đích khác. |
9024 | Máy và thiết bị thử độ cứng, độ bền, độ nén, độ đàn hồi hoặc các tính chất cơ học khác của vật liệu (ví dụ, kim loại, gỗ, hàng dệt, giấy, plastic). |
90240 | Chè đen khác (đã ủ men) và chè đen khác đã ủ men một phần: |
902410 | Máy và thiết bị thử kim loại: |
90241010 | Hoạt động bằng điện |
90241020 | Không hoạt động bằng điện |
902480 | Máy và thiết bị khác: |
90248010 | Hoạt động bằng điện |
90248020 | Không hoạt động bằng điện |
902490 | Bộ phận và phụ kiện: |
Trang 1 trên 1
bottom of page