top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
90219000 | Loại khác |
9022 | Thiết bị sử dụng tia X hoặc tia phóng xạ alpha, beta hay gamma, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tia đó, ống phát tia X và thiết bị tạo tia X khác, thiết bị tạo tia cường độ cao, bảng và bàn điều khiển, màn hình, bàn, ghế và các loại tương tự, dùng để khám hoặc điều trị. |
90221200 | Thiết bị sử dụng tia X, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X:Thiết bị chụp cắt lớp điều khiển bằng máy tính |
90221300 | Loại khác, sử dụng trong nha khoa |
90221400 | Loại khác, sử dụng cho mục đích y học, phẫu thuật hoặc thú y |
902219 | Cho các mục đích khác: |
90221910 | Thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên tấm mạch in/tấm dây in |
90221990 | Loại khác |
90222100 | Thiết bị sử dụng tia alpha, beta hay gama, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc điều trị bằng các loại tia đó:'Dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y |
90222900 | Dùng cho các mục đích khác |
90223000 | Ống phát tia X |
902290 | Loại khác, kể cả bộ phận và phụ kiện: |
Trang 1 trên 1
bottom of page