top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
90183910 | Ống thông đường tiểu |
90183990 | Loại khác |
90184100 | Các thiết bị và dụng cụ khác, dùng trong nha khoa:'Khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị nha khoa khác |
90184900 | Loại khác |
90185000 | Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác |
901890 | Thiết bị và dụng cụ khác: |
90189020 | Bộ theo dõi tĩnh mạch |
90189030 | Dụng cụ và thiết bị điện tử |
90189090 | Loại khác |
9019 | Thiết bị trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý; máy trị liệu bằng ôzôn, bằng ôxi, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác. |
901910 | Máy trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý: |
90191010 | Loại điện tử |
Trang 1 trên 1
bottom of page