top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
90041000 | Kính râm |
900490 | Loại khác: |
90049010 | Kính hiệu chỉnh |
90049050 | Kính bảo hộ |
90049090 | Loại khác |
9005 | Ống nhòm loại hai mắt, ống nhòm đơn, kính viễn vọng quang học khác, và khung giá của các loại trên; các dụng cụ thiên văn khác và khung giá của chúng, trừ các dụng cụ dùng cho thiên văn học vô tuyến. |
90051000 | Ống nhòm loại hai mắt |
900580 | Dụng cụ khác: |
90058010 | Dụng cụ thiên văn, trừ dụng cụ thiên văn vô tuyến |
90058090 | Loại khác |
900590 | Bộ ph ận và phụ kiện (kể cả khung giá): |
90059010 | Dùng cho dụng cụ thiên văn, trừ dụng cụ thiên văn vô tuyến |
Trang 1 trên 1
bottom of page