top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
8907 | Kết cấu nổi khác (ví dụ, bè mảng, thùng chứa chất lỏng, ketxon giếng kín, cầu lên bờ, các loại phao nổi và mốc hiệu). |
89071000 | Bè mảng có thể bơm hơi |
890790 | Loại khác: |
89079010 | Các loại phao nổi (buoys) |
89079090 | Loại khác |
89080000 | Tàu thuyền và kết cấu nổi khác để phá dỡ. |
9001 | Sợi quang và bó sợi quang; cáp sợi quang trừ các loại thuộc nhóm 85.44; vật liệu phân cực dạng tấm và lá; thấu kính (kể cả thấu kính áp tròng), lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, chưa lắp ráp, trừ loại bằng thủy tinh chưa gia công về mặt quang học. |
900110 | Sợi quang, bó sợi quang và cáp sợi quang: |
90011010 | Sử dụng cho viễn thông và cho ngành điện khác |
90011090 | Loại khác |
90012000 | Vật liệu phân cực dạng tấm và lá |
90013000 | Thấu kính áp tròng |
Trang 1 trên 1
bottom of page