top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
871499 | Loại khác: |
87149911 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20:'Tay lái, cọc lái, chắn bùn, chi tiết phản xạ, giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác |
87149912 | Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác |
87149991 | Loại khác:'Tay lái, cọc lái, chắn bùn, chi tiết phản xạ, giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác |
87149992 | Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác |
87150000 | Xe đẩy trẻ mới sinh và phụ tùng của chúng. |
8716 | Rơ-moóc và bán rơ-moóc; xe khác, không có cơ cấu đẩy cơ khí; các bộ phận của chúng. |
87161000 | Rơ-moóc và bán rơ-moóc loại nhà lưu động, dùng làm nhà ở hoặc cắm trại |
87162000 | Rơ-moóc và bán rơ-moóc loại tự bốc hoặc dỡ hàng dùng trong nông nghiệp |
87163100 | Rơ-moóc và bán rơ-moóc gắn xi téc |
871639 | Loại khác: |
87163940 | Rơ-moóc và bán rơ-moóc dùng trong nông nghiệp |
Trang 1 trên 1
bottom of page