top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
871493 | Moay ơ, trừ phanh chân, phanh moay ơ và líp xe: |
87149310 | Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8712.00.20 |
87149390 | Loại khác |
871494 | Phanh, bao gồm chân phanh moay ơ và phanh moay ơ và các bộ phận của chúng: |
87149410 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 |
87149490 | Loại khác |
871495 | Yên xe: |
87149510 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 |
87149590 | Loại khác |
871496 | Pê đan và đùi đĩa, và bộ phận của chúng: |
87149610 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 |
87149690 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page