top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
871420 | Của xe dành cho người tàn tật: |
87142011 | Bánh xe nhỏ:'Có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mm |
87142012 | Có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mm |
87142019 | Loại khác |
87142090 | Loại khác |
871491 | Loại khác:'Khung xe và càng xe, và các bộ phận của chúng: |
87149110 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 |
87149191 | Loại khác:'Bộ phận của phuộc xe đạp |
87149199 | Loại khác |
871492 | Vành bánh xe và nan hoa: |
87149210 | Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 |
87149290 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page