top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87120010 | Xe đạp đua |
87120020 | Xe đạp được thiết kế dành cho trẻ em |
87120030 | Xe đạp khác |
87120090 | Loại khác |
8713 | Các loại xe dành cho người tàn tật, có hoặc không lắp động cơ hoặc cơ cấu đẩy cơ khí khác. |
87131000 | Loại không có cơ cấu đẩy cơ khí |
87139000 | Loại khác |
8714 | Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13. |
871410 | Của mô tô (kể cả xe đạp máy): |
87141010 | Yên xe |
87141020 | Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoa |
87141090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page