top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87112051 | Loại khác:'Mô tô (có hoặc không có thùng xe bên cạnh), bao gồm cả xe scooter:'Loại dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc |
87112052 | Loại dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc |
87112059 | Loại khác |
87112090 | Loại khác |
871130 | Có động cơ đốt trong kiểu piston với dung tích xi lanh trên 250 cc nhưng không quá 500 cc: |
87113010 | Xe mô tô địa hình |
87113030 | Loại khác, dạng CKD |
87113090 | Loại khác |
871140 | Có động cơ đốt trong kiểu piston với dung tích xi lanh trên 500 cc nhưng không quá 800 cc: |
87114010 | Xe mô tô địa hình |
87114020 | Loại khác, dạng CKD |
87114090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page