top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87111019 | Loại khác |
87111092 | Loại khác:' Xe đạp máy (Moped) và xe đạp có động cơ |
87111093 | Xe mô tô khác và xe scooter |
87111099 | Loại khác |
871120 | Có động cơ đốt trong kiểu piston với dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc: |
87112010 | Xe mô tô địa hình |
87112020 | Xe đạp máy (Moped) và xe đạp có động cơ |
87112031 | Loại khác, dạng CKD:'Mô tô (có hoặc không có thùng xe bên cạnh), bao gồm cả xe scooter:'Loại dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc |
87112032 | Loại dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc |
87112039 | Loại khác |
87112045 | Loại khác:'Loại có dung tích xilanh không quá 200 cc |
87112049 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page