top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
870895 | Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó: |
87089510 | Túi khí an toàn với hệ thống bơm phồng |
87089590 | Bộ phận |
870899 | Loại khác: |
87089910 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87089921 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04:'Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng:'Thùng nhiên liệu |
87089923 | Bộ phận |
87089930 | Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh), chân côn (bàn đạp côn) |
87089940 | Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc qui và khung của nó |
87089950 | Vỏ két nước làm mát |
87089961 | Khung xe hoặc các bộ phận của chúng:'Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 |
87089962 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 |
Trang 1 trên 1
bottom of page