top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87088099 | Loại khác |
870891 | Bộ phận khác và các phụ kiên:'Két nước làm mát và bộ phận của chúng: |
87089115 | Két nước làm mát:'Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87089116 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 |
87089117 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc nhóm 87.04 |
87089119 | Loại khác |
87089191 | Bộ phận:'Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87089192 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 |
87089199 | Loại khác |
870892 | Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của nó: |
87089210 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87089220 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 |
Trang 1 trên 1
bottom of page