top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87087039 | Loại khác |
87087095 | Loại khác:'Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87087096 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 |
87087097 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 |
87087099 | Loại khác |
870880 | Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc): |
87088015 | Hệ thống giảm chấn: 'Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87088016 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 |
87088017 | Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05 |
87088019 | Loại khác |
87088091 | Bộ phận:'Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87088092 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 |
Trang 1 trên 1
bottom of page