top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87083090 | Loại khác |
870840 | Hộp số và bộ phận của chúng: |
87084011 | Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh:'Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 |
87084013 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 |
87084014 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87084019 | Loại khác |
87084025 | Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnh:'Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87084026 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 |
87084027 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 |
87084029 | Loại khác |
87084091 | Bộ phận:'Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87084092 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 |
Trang 1 trên 1
bottom of page