top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87082993 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:'Phụ kiện trang trí nội thất; chắn bùn |
87082994 | Thanh chống nắp ca pô |
87082995 | Loại khác |
87082996 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:'Phụ kiện trang trí nội thất; chắn bùn |
87082997 | Thanh chống nắp ca pô |
87082998 | Loại khác |
87082999 | Loại khác |
870830 | Phanh và trợ lực phanh; phụ tùng của nó: |
87083010 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87083021 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:'Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi |
87083029 | Loại khác |
87083030 | Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 |
Trang 1 trên 1
bottom of page