top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87060050 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.05 |
8707 | Thân xe (kể cả ca-bin), dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05. |
870710 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: |
87071010 | Dùng cho xe ô tô đua nhỏ (go-karts) và xe chơi gôn (golf cars), kể cả xe phục vụ sân gôn (golf buggies) |
87071020 | Dùng cho xe cứu thương |
87071090 | Loại khác |
870790 | Loại khác: |
87079010 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 |
87079021 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02:'Xe ô tô (bao gồm cả xe limousine kéo dài nhưng không bao gồm xe khách, xe buýt, mini buýt hoặc xe van) |
87079029 | Loại khác |
87079030 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.05 |
87079090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page