top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87059050 | Xe làm sạch đường; xe hút bùn, bể phốt; xe cứu thương lưu động; xe phun tưới các loại |
87059090 | Loại khác |
8706 | Khung gầm đã lắp động cơ, dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05. |
87060011 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:'Dùng cho máy kéo nông nghiệp thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90 |
87060019 | Loại khác |
87060021 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02:'Xe ô tô (bao gồm cả xe limousine kéo dài nhưng không bao gồm xe khách, xe buýt, mini buýt hoặc xe van) |
87060029 | Loại khác |
87060031 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:'Dùng cho xe ô tô đua nhỏ (go-karts) và xe chơi gôn (golf cars), kể cả xe phục vụ sân gôn (golf buggies) |
87060032 | Dùng cho xe cứu thương |
87060033 | Dùng cho xe ô tô (bao gồm cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUVs và xe thể thao, nhưng không kể xe van) |
87060039 | Loại khác |
87060040 | Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 |
Trang 1 trên 1
bottom of page