top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87043286 | Xe tự đổ |
87043289 | Loại khác |
87043291 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 45 tấn:'Dạng CKD:'Xe đông lạnh |
87043292 | Loại khác |
87043293 | Loại khác:'Xe đông lạnh |
87043294 | Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
87043295 | Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn |
87043296 | Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
87043297 | Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được |
87043298 | Xe tự đổ |
87043299 | Loại khác |
870490 | Loại khác: |
Trang 1 trên 1
bottom of page