top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87043262 | Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
87043263 | Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn |
87043264 | Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
87043265 | Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được |
87043269 | Loại khác |
87043272 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:Dạng CKD:Xe đông lạnh |
87043279 | Loại khác |
87043281 | Loại khác:Xe đông lạnh |
87043282 | Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
87043283 | Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn |
87043284 | Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
87043285 | Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được |
Trang 1 trên 1
bottom of page