top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87043124 | Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
87043125 | Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được |
87043129 | Loại khác |
870432 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn: |
87043211 | Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 6 tấn:'Dạng CKD:'Xe đông lạnh |
87043219 | Loại khác |
87043221 | Loại khác:'Xe đông lạnh |
87043222 | Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
87043223 | Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn |
87043224 | Xe bọc thép để vận chuyển hàng hóa có giá trị |
87043225 | Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được |
87043229 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page