top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87042382 | Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
87042383 | -Xe xi téc, xe chở xi măng kiểu bồn |
87042384 | Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
87042385 | Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được |
87042386 | Xe tự đổ |
87042389 | Loại khác |
870431 | Loại khác, có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:'Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn: |
87043111 | Dạng CKD:Xe đông lạnh |
87043119 | Loại khác |
87043121 | Loại khác:Xe đông lạnh |
87043122 | Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
87043123 | Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn |
Trang 1 trên 1
bottom of page