top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87042351 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:Dạng CKD:Xe đông lạnh |
87042359 | Loại khác |
87042361 | Loại khác:Xe đông lạnh |
87042362 | Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
87042363 | Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn |
87042364 | Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
87042365 | Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được |
87042366 | Xe tự đổ |
87042369 | Loại khác |
87042371 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 45 tấn:'Dạng CKD:'Xe đông lạnh |
87042379 | Loại khác |
87042381 | Loại khác:'Xe đông lạnh |
Trang 1 trên 1
bottom of page