top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
87042245
Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được
87042251
Loại khác:'Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
87042259
Loại khác
870423
Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 20 tấn:
87042311
Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 24 tấn:Dạng CKD:Xe đông lạnh
87042319
Loại khác
87042321
Loại khác:Xe đông lạnh
87042322
Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
87042323
Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn
87042324
Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
87042325
Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được
87042329
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page