top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87042221 | Loại khác:Xe đông lạnh |
87042222 | Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
87042223 | Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn |
87042224 | Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
87042225 | Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được |
87042229 | Loại khác |
87042231 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:'Dạng CKD:'Xe đông lạnh |
87042239 | Loại khác |
87042241 | Loại khác:'Xe đông lạnh |
87042242 | Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
87042243 | Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn |
87042244 | Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
Trang 1 trên 1
bottom of page