top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
870421 | Loại khác, có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel):'Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn: |
87042111 | Dạng CKD:Xe đông lạnh |
87042119 | Loại khác |
87042121 | Loại khác:Xe đông lạnh |
87042122 | Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
87042123 | Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn |
87042124 | Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
87042125 | Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được |
87042129 | Loại khác |
870422 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn: |
87042211 | Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 6 tấn:Dạng CKD:Xe đông lạnh |
87042219 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page