top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87041013 | Dạng CKD: 'Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn |
87041014 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn |
87041015 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn |
87041016 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn |
87041017 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn |
87041018 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 45 tấn |
87041023 | Loại khác:'Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn |
87041024 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn |
87041025 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn |
87041026 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn |
87041027 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn |
87041028 | Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 45 tấn |
Trang 1 trên 1
bottom of page