top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87033399 | Loại khác |
870390 | Loại khác:'Xe hoạt động bằng điện: |
87039011 | Xe cứu thương |
87039012 | Xe ô tô đua nhỏ |
87039013 | Loại khác:'Dạng CKD |
87039019 | Loại khác |
87039050 | Loại khác:'Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), dạng CKD |
87039070 | Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), loại khác |
87039080 | Xe khác, dạng CKD |
87039090 | Loại khác |
8704 | Xe có động cơ dùng để vận tải hàng hóa. |
870410 | Xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ: |
Trang 1 trên 1
bottom of page