top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87033343 | Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), dạng CKD:'Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc:Xe bốn bánh chủ động |
87033344 | Loại khác |
87033345 | Loại dung tích xi lanh trên 3.000 cc:Xe bốn bánh chủ động |
87033349 | Loại khác |
87033353 | Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), loại khác:'Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc:Xe bốn bánh chủ động |
87033354 | Loại khác |
87033355 | Loại dung tích xi lanh trên 3.000 cc:Xe bốn bánh chủ động |
87033359 | Loại khác |
87033370 | Xe ô tô có nội thất được thiết kế như căn hộ (Motor-homes) |
87033381 | Xe khác, dạng CKD:Xe bốn bánh chủ động |
87033389 | Loại khác |
87033391 | Loại khác:Xe bốn bánh chủ động |
Trang 1 trên 1
bottom of page