top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87033273 | Loại khác:Xe bốn bánh chủ động |
87033279 | Loại khác |
87033292 | Loại khác:'Loại dung tích xilanh không quá 2.000 cc:Xe bốn bánh chủ động |
87033293 | Loại khác |
87033294 | Loại khác:Xe bốn bánh chủ động |
87033299 | Loại khác |
870333 | Loại dung tích xi lanh trên 2.500 cc: |
87033310 | Xe cứu thương |
87033321 | Xe tang lễ:'Dạng CKD |
87033329 | Loại khác |
87033331 | Xe chở phạm nhân:'Dạng CKD |
87033339 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page