top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
87033239
Loại khác
87033242
Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), dạng CKD:'Loại dung tích xi lanh không quá 2.000 cc:Xe bốn bánh chủ động
87033243
Loại khác
87033244
Loại khác:Xe bốn bánh chủ động
87033249
Loại khác
87033252
Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), loại khác:'Loại dung tích xi lanh không quá 2.000 cc:Xe bốn bánh chủ động
87033253
Loại khác
87033254
Loại khác:Xe bốn bánh chủ động
87033259
Loại khác
87033260
Xe ô tô có nội thất thiết kế như căn hộ (Motor-homes)
87033271
Xe khác, dạng CKD:'Loại dung tích xi lanh không quá 2.000 cc:Xe bốn bánh chủ động
87033272
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page