top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87033120 | Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), loại khác |
87033140 | Xe cứu thương |
87033150 | Xe ô tô có nội thất được thiết kế như căn hộ (Motor-homes) |
87033181 | Loại xe khác, dạng CKD:'Xe bốn bánh chủ động |
87033189 | Loại khác |
87033191 | Loại khác:Xe bốn bánh chủ động |
87033199 | Loại khác |
870332 | Loại dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc: |
87033210 | Xe cứu thương |
87033221 | Xe tang lễ:'Dạng CKD |
87033229 | Loại khác |
87033231 | Xe chở phạm nhân:'Dạng CKD |
Trang 1 trên 1
bottom of page