top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
87032441
Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), dạng CKD:Xe bốn bánh chủ động
87032449
Loại khác
87032451
Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), loại khác:Xe bốn bánh chủ động
87032459
Loại khác
87032470
Xe ô tô có nội thất được thiết kế như căn hộ (Motor-homes)
87032481
Loại xe cộ khác, dạng CKD:Xe bốn bánh chủ động
87032489
Loại khác
87032491
Loại khác:Xe bốn bánh chủ động
87032499
Loại khác
870331
Xe ô tô khác, loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel):Loại dung tích xi lanh không quá 1.500 cc:
87033111
Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), dạng CKD:Xe bốn bánh chủ động
87033119
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page