top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87032373 | Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc |
87032374 | Dung tích xi lanh trên 2.500 cc |
87032391 | Loại khác:'Dung tích xi lanh không quá 1.800 cc |
87032392 | Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc |
87032393 | Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc |
87032394 | Dung tích xi lanh trên 2.500 cc |
870324 | Dung tích xi lanh trên 3.000 cc: |
87032410 | Xe cứu thương |
87032421 | Xe tang lễ:'Dạng CKD |
87032429 | Loại khác |
87032431 | Xe chở phạm nhân:'Dạng CKD |
87032439 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page