top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
87032339
Loại khác
87032340
Xe ô tô có nội thất được thiết kế như căn hộ (Motor-homes)
87032351
Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), dạng CKD:'Dung tích xi lanh không quá 1.800 cc
87032352
Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87032353
Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87032354
Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
87032361
Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), loại khác:'Dung tích xi lanh không quá 1.800 cc
87032362
Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
87032363
Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
87032364
Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
87032371
Xe ô tô khác, dạng CKD:'Dung tích xi lanh không quá 1.800 cc
87032372
Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
Trang 1 trên 1
bottom of page