top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
87032211 | Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUVs và xe thể thao, nhưng không kể xe van):Dạng CKD |
87032219 | Loại khác |
87032221 | Xe khác, dạng CKD:Xe bốn bánh chủ động |
87032229 | Loại khác |
87032291 | Loại khác:'Xe c ứu thương |
87032292 | Xe ô tô có nội thất được thiết kế như căn hộ (Motor-homes) |
87032299 | Loại khác |
870323 | Của loại xe có dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc: |
87032310 | Xe cứu thương |
87032321 | Xe tang lễ:'Dạng CKD |
87032329 | Loại khác |
87032331 | Xe chở phạm nhân:'Dạng CKD |
Trang 1 trên 1
bottom of page