top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
870321 | Xe khác, loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:Loại dung tích xi lanh không quá 1.000 cc: |
87032110 | Xe ô tô đua nhỏ |
87032122 | Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van):'Dạng CKD:'Xe bốn bánh chủ động |
87032123 | Loại khác |
87032124 | Loại khác:'Xe bốn bánh chủ động |
87032129 | Loại khác |
87032131 | Xe khác, dạng CKD:Xe bốn bánh chủ động |
87032139 | Loại khác |
87032191 | Loại khác:'Xe cứu thương |
87032192 | Xe ô tô có nội thất được thiết kế như căn hộ (Motor-homes) |
87032199 | Loại khác |
870322 | Loại dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc: |
Trang 1 trên 1
bottom of page