top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
86069100 | Loại khác:Loại có nắp đậy và đóng kín |
86069200 | Loại mở, với các mặt bên không thể tháo rời có chiều cao trên 60cm |
86069900 | Loại khác |
8607 | Các bộ phận của đầu máy xe lửa hoặc xe điện hoặc của thiết bị di chuyển trên đường sắt hay đường xe điện. |
86071100 | Giá chuyển hướng, trục bitxen, trục và bánh xe và các phụ tùng của chúng:'Giá chuyển hướng và trục bitxen của đầu máy |
86071200 | Giá chuyển hướng và trục bitxen khác |
86071900 | Loại khác, kể cả các phụ tùng |
86072100 | Phanh và các phụ tùng phanh:'Phanh hơi và phụ tùng phanh hơi |
86072900 | Loại khác |
86073000 | Móc toa và các dụng cụ ghép nối toa khác, bộ đệm giảm chấn, và phụ tùng của chúng |
86079100 | Loại khác: Của đầu máy |
86079900 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page